Mực in Wax Ribbon

Wax ribbon được cung cấp bởi PSS Việt Nam là lựa chọn đáng tin cậy cho các nhu cầu in ấn nhờ công thức ổn định đã được phát triển và cải tiến trong hơn 10 năm. Với khả năng tương thích đa dạng trên nhiều loại chất liệu, sản phẩm này mang đến hiệu quả về chi phí, đồng thời đáp ứng yêu cầu in rõ nét và bền vững.
I. Mô tả sản phẩm Wax Ribbon
Wax Ribbon là loại mực in mã vạch (ribbon) có thành phần chủ yếu là chất sáp (wax), với tỷ lệ wax chiếm đa số so với chất resin (nhựa). Khi in, đầu in nhiệt làm nóng chảy lớp sáp trên ribbon, tạo bản in trên bề mặt tem nhãn, thường là decal giấy hoặc decal phủ chất liệu giấy thông thường.
Wax Ribbon có đặc điểm:
– Nhiệt độ in thấp (khoảng 65 độ C), giảm nguy cơ hư hỏng đầu in.
– Chi phí thấp nhất trong các loại ribbon do thành phần chính là sáp.
– Độ bám dính và độ bền bản in trung bình, thích hợp in tem nhãn dùng trong môi trường trong nhà, thời gian sử dụng ngắn hạn.
– Phù hợp cho các loại tem vận chuyển, tem giá rẻ, nhãn hàng hóa có yêu cầu chất lượng trung bình.
Do đó, Wax Ribbon thường dùng phổ biến trong siêu thị, nhà sách, thư viện, và các ứng dụng cần chi phí thấp nhưng vẫn đảm bảo chất lượng in đạt yêu cầu trung bình.
Ruy băng in mã vạch Wax là dòng mực chất lượng, mang lại khả năng in ấn rõ nét và độ bền cao. Với độ nhạy và tính tương thích đa dạng, Wax Ribbon được thiết kế phù hợp để in trên cả giấy tráng phủ và không tráng phủ, giúp mã vạch và các thông tin hiển thị sắc nét. Đây là sản phẩm tiêu chuẩn đáp ứng tốt các yêu cầu in ấn cơ bản, giúp chất lượng in rõ ràng, đảm bảo hiệu quả lâu dài.

Ruy băng mực in mã vạch Wax mang lại khả năng in ấn chất lượng và bền bỉ.
II. Cách nhận biết Wax ribbon thật và hàng giả
Cách nhận biết Wax Ribbon thật và hàng giả chủ yếu dựa vào những đặc điểm sau:
– Quan sát bề ngoài của ruy băng: Wax Ribbon thật có bề mặt bóng nhẹ, đều màu, không bị mờ hay lợt màu. Hàng giả thường có bề mặt mờ, không đồng đều, dễ trầy xước.
– Kiểm tra chất lượng in: Khi in, Wax Ribbon thật sẽ cho bản in mịn, màu đen rõ ràng, sắc nét, không bị lem hay nứt. Hàng giả in ra thường mờ, không đều màu, dễ phai và bay màu khi tiếp xúc với cọ hoặc dung môi nhẹ.
– Độ bám mực: Wax Ribbon thật có độ bám vừa phải phù hợp cho tem giấy thông thường, bản in không bị bong hay nhòe khi cọ nhẹ. Hàng giả thường có độ bám kém, mực dễ bị bay hoặc lem khi cọ nhẹ.
– Kiểm tra nhãn mác, xuất xứ: Mực in thực chất lượng cao sẽ có thông tin nhà sản xuất rõ ràng, tem chống hàng giả hoặc QR code kiểm tra nguồn gốc. Hàng giả thường thiếu thông tin, tem nhãn mờ nhạt hoặc không đúng chuẩn.
– Nhiệt độ in: Wax Ribbon thật thường có nhiệt độ in thấp, phù hợp với các máy in chuyển nhiệt, giúp bảo vệ đầu in. Nếu sản phẩm phải in ở nhiệt độ cao bất thường thì có thể là hàng giả hoặc kém chất lượng.
– Mua từ nhà cung cấp uy tín: Mua Ribbon Wax từ các đại lý chính hãng hoặc thương hiệu có tên tuổi giúp tránh mua phải hàng giả, hàng nhái.
III. Tìm mua sản phẩm Wax Ribbon chất lượng và uy tín ở đâu?
Nếu bạn đang tìm kiếm sản phẩm Wax Ribbon chất lượng, Todaytec là một trong những lựa chọn đáng tin cậy. Với vị thế là nhà cung cấp hàng đầu về giải pháp ruy băng truyền nhiệt, Todaytec cung cấp nhiều dòng Wax Ribbon có độ bền cao, khả năng in ấn sắc nét và phù hợp với nhiều chất liệu khác nhau. Các sản phẩm của PSS VIỆT NAM luôn đảm bảo đáp ứng tốt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, giúp tối ưu chi phí và nâng cao hiệu suất in ấn cho doanh nghiệp.
Phân loại sản phẩm Wax Ribbon
| Phân loại | TDW108 | TDW132 | TDW133 | TDW121 | TDW136 |
| Tốc độ in | 200mm/s | 200mm/s | 200mm/s | 200mm/s | 200mm/s |
| Nhiệt độ in | Thấp | Thấp | Trung bình | Thấp | Trung Bình |
| Giá trị độ đen | 2.08 ODR | 2.21 ODR | 2.05 ODR | 2.23 ODR | 2.2 ODR |
| PET film | Độ dày: 4.5μm | Độ dày: 4.5μm | Độ dày: 4.5μm | Độ dày: 4.5μm | Độ dày: 4.5μm |
| Ribbon | Độ dày: 9.2±0.3μm | Độ dày: 8.5±0.3μm | Độ dày: 9.2±0.3μm | Độ dày: 8.6±0.3μm | Độ dày: 9.1±0.3μm |
| Mực in | Màu: đen.
Điểm nóng chảy: 65±3℃. |
Màu: đen.
Điểm nóng chảy: 73±3℃. |
Màu: đen.
Điểm nóng chảy: 75±3℃. |
Màu: đen.
Điểm nóng chảy: 72±3℃. |
Màu: đen
Điểm nóng chảy: 70±3℃. |
| Điều kiện bảo quản | Nhiệt độ: 5-35℃.
Độ ẩm: 20-80%. Hạn sử dụng: 12 tháng. |
Nhiệt độ: 5-35℃.
Độ ẩm: 20-80%. Hạn sử dụng: 12 tháng. |
Nhiệt độ: 5-35℃.
Độ ẩm: 20-80%. Hạn sử dụng: 12 tháng. |
Nhiệt độ: 5-35℃.
Độ ẩm: 20-80%. Hạn sử dụng: 12 tháng. |
Nhiệt độ: 5-35℃.
Độ ẩm: 20-80%. Hạn sử dụng: 12 tháng. |
| Ưu điểm | – Độ đậm cao.
– Tương thích với nhiều loại chất liệu. – In ở nhiệt độ thấp. |
– Khả năng tương thích tuyệt vời với chất nền.
– Khả năng chống trầy cao. – Độ nhạy và độ nét cao. |
– Khả năng chống trầy.
– Hiệu suất chi phí cao. |
– Sản phẩm được yêu thích.
– In sắc nét. – Chống trầy vượt trội. |
– Tương thích nhiều loại chất liệu.
– Độ nhạy cao. – Chống trầy vượt trội. – In sắc nét. |
| Ứng dụng | – Nhãn nhận và giao hàng cho kho.
– Logistics. – Đóng gói sẵn. – Nhãn bán lẻ. – Nhãn quần áo. – Vườn ươm và hoa. |
– Nhãn nhận và giao hàng cho kho.
– Logistics. – Dược phẩm. – Đóng gói sẵn. – Nhãn bán lẻ. – Nhãn quần áo. – Vườn ươm và hoa. – Dây chuyền sản xuất. – Tài sản cố định. |
– Nhãn nhận và giao hàng cho kho.
– Logistics. – Dược phẩm. – Đóng gói sẵn. – Nhãn bán lẻ. – Nhãn quần áo. – Vườn ươm và hoa – Dây chuyền sản xuất. – Tài sản cố định. |
– Nhãn nhận và giao hàng cho kho.
– Logistics. – Dược phẩm. – Đóng gói sẵn. – Nhãn bán lẻ. – Nhãn quần áo. – Vườn ươm và hoa. – Dây chuyền sản xuất. – Tài sản cố định. |
– Nhãn nhận và giao hàng cho kho.
– Logistics. – Dược phẩm. – Đóng gói sẵn. – Nhãn bán lẻ. – Nhãn quần áo. – Vườn ươm và hoa. – Dây chuyền sản xuất. – Sản phẩm gỗ. – Tài sản cố định. – Hành lý. |

Thứ 2 - Thứ 7: 8:00AM - 5:00PM



0975651656



